一、采购内容:
I, Nội dung đặt mua
消防救援三脚架采购
Đặt mua giá giá 3 chân cứu hộ PCCC
- 2 -
序
号
STT
物资名称
Tên vật tư
型号/规格
Model/Quy cách
单位
Đơn vị
数量
Số
lượng
照片
Hình ảnh
1
消防救援三脚架
Gía 3 chân cứu
hộ PCCC
1. 消防救援三脚架/Gía 3 chân cứu hộ PCCC
材/Chất liệu: 铝合金/Hợp kim nhôm
绞盘套装/建钢 Bộ tời kéo bằng tay/ thiết lập bằng
thép bền
Product: ********
高度/Độ cao: 1340 – 2100 mm
支架宽度(包含链条)/ Độ rộng chân đế (bao
gồm dây xích): ********
滑轮轴承锚锁/ Khóa neo chịu lực ròng rọc: 有/Có
滑轮安装架/Giá lắp ròng rọc: 有/Có
绞盘的承重吊钩/Móc chịu lực cho bộ tời: 有/Có
轴承载荷/Tải trọng chịu lực: 10 kN
工作负荷/Tải trọng làm việc : 220kg
套
Bộ
2
- 3 -
二、技术要求
II, Yêu cầu kỹ thuật
1、
质保不少于 12 个月
Thời gian bảo hành ít nhất 12 tháng.
2、
确保符合买方要求的规格。
Đảm bảo đúng quy cách theo yêu cầu của Bên mua.
有 CO&CQ 证明书,验收至日开始起算,质保
不少于一年/Có chứng chỉ CO&CQ,Thời gian
bảo hành ít nhất 1 năm tính từ ngày nghiệm thu
2. Tời cứu hộ chịu lực bằng tay loại nhỏ /手動絞
盤小型絞車
耐力/Chịu lực: 1200 LBS
有 CO&CQ 证明书,验收至日开始起算,质保
不少于一年/Có chứng chỉ CO&CQ,Thời gian
bảo hành ít nhất 1 năm tính từ ngày nghiệm thu
电缆/Dây cáp:不锈钢/ thép không gỉ
电缆长度/Chiều dài dây cáp: 25m
- 4 -
I, Nội dung đặt mua
消防救援三脚架采购
Đặt mua giá giá 3 chân cứu hộ PCCC
- 2 -
序
号
STT
物资名称
Tên vật tư
型号/规格
Model/Quy cách
单位
Đơn vị
数量
Số
lượng
照片
Hình ảnh
1
消防救援三脚架
Gía 3 chân cứu
hộ PCCC
1. 消防救援三脚架/Gía 3 chân cứu hộ PCCC
材/Chất liệu: 铝合金/Hợp kim nhôm
绞盘套装/建钢 Bộ tời kéo bằng tay/ thiết lập bằng
thép bền
Product: ********
高度/Độ cao: 1340 – 2100 mm
支架宽度(包含链条)/ Độ rộng chân đế (bao
gồm dây xích): ********
滑轮轴承锚锁/ Khóa neo chịu lực ròng rọc: 有/Có
滑轮安装架/Giá lắp ròng rọc: 有/Có
绞盘的承重吊钩/Móc chịu lực cho bộ tời: 有/Có
轴承载荷/Tải trọng chịu lực: 10 kN
工作负荷/Tải trọng làm việc : 220kg
套
Bộ
2
- 3 -
二、技术要求
II, Yêu cầu kỹ thuật
1、
质保不少于 12 个月
Thời gian bảo hành ít nhất 12 tháng.
2、
确保符合买方要求的规格。
Đảm bảo đúng quy cách theo yêu cầu của Bên mua.
有 CO&CQ 证明书,验收至日开始起算,质保
不少于一年/Có chứng chỉ CO&CQ,Thời gian
bảo hành ít nhất 1 năm tính từ ngày nghiệm thu
2. Tời cứu hộ chịu lực bằng tay loại nhỏ /手動絞
盤小型絞車
耐力/Chịu lực: 1200 LBS
有 CO&CQ 证明书,验收至日开始起算,质保
不少于一年/Có chứng chỉ CO&CQ,Thời gian
bảo hành ít nhất 1 năm tính từ ngày nghiệm thu
电缆/Dây cáp:不锈钢/ thép không gỉ
电缆长度/Chiều dài dây cáp: 25m
- 4 -
本招标项目仅供 正式会员查阅,您的权限不能浏览详细信息,请点击注册/登录,请联系工作人员办理入网升级。
联系人:张培
电话:010-53658120
手机:13718359801 (欢迎拨打手机/微信同号)
邮箱:zhangpei@zbytb.com
请注册或升级为及以上会员,查看招投标方式

